Xe tải trung chủ lực – Thùng lớn hơn, hiệu suất cao hơn. Động cơ D4CB Euro 5 130 mã lực, khung sát xi thép cao cấp, cabin tiện nghi rộng rãi. Vận chuyển hàng hóa hiệu quả trên mọi cung đường.
⚡ 130 mã lực🌿 Euro 5🏋️ Tải 2.5 tấn📦 4 loại thùng💳 Vay đến 80%🛡️ BH 3 năm/100.000km
🔍 Bấm vào ảnh để xem cỡ lớn
🏗️ Thùng Lửng – Không mui, 3 thành mở được
🏕️ Thùng Mui Phủ Bạt – Khung mui thép + bạt PVC
📦 Thùng Kín Inox – Hộp kín 6 mặt bọc inox
🏗️ Thùng Lửng – ảnh 2
🏕️ Thùng Mui Phủ Bạt – ảnh 2
📦 Thùng Kín Inox – ảnh 2
🏗️ Thùng Lửng – ảnh 3
🏕️ Thùng Mui Phủ Bạt – ảnh 3
📦 Thùng Kín Inox – ảnh 3
🏗️ Thùng Lửng – ảnh 4
🏕️ Thùng Mui Phủ Bạt – ảnh 4
📦 Thùng Kín Inox – ảnh 4
1 / 12
Chính hãng 100%Tem niêm phong nhà máy, hóa đơn VAT đầy đủ
Giao xe trong 24hXe có sẵn kho, xuất xe nhanh toàn quốc
Vay trả góp 80%Thủ tục nhanh, nhiều ngân hàng đối tác
BH 3 năm/100.000kmToàn quốc, cứu hộ 24/7 miễn phí
Phiên bản & Loại thùng
Đa dạng loại thùng – Bấm vào để xem chi tiết
Mỗi loại thùng có trang riêng: hình ảnh thực tế tại xưởng, thông số, ứng dụng và thời gian đóng. Giá tham khảo chưa gồm phí lăn bánh – liên hệ để được báo giá chính xác.
Chiều dài cơ sở và chiều dài thùng lớn, khung gầm thép cao cấp nhẹ, tăng tải trọng vẫn đảm bảo độ bền.
Tổng thể ngoại thất – Mạnh mẽ, hiện đại, khí động học tối ưu
Cản trước cứng cáp – Bảo vệ xe tối ưu
Cụm đèn pha & xi nhan – Chiếu sáng vượt trội
Bậc lên xuống thuận tiện – Nhân trắc học tối ưu
Nội thất Cabin
Thiết kế nổi bật – Thoải mái suốt hành trình
Cabin rộng rãi, tầm nhìn lớn, bảng điều khiển hiện đại giúp vận hành dễ dàng và an toàn cả ngày dài.
Tổng thể cabin – Không gian rộng rãi, ergonomic tối ưu
Vô lăng gật gù, trợ lực
Ngăn chứa đồ trung tâm
Ngăn chứa đồ dưới bảng điều khiển
🌀
Điều hoà nóng/lạnh 2 chiều
Hệ thống điều hoà mạnh mẽ, cabin luôn mát lạnh hay ấm áp theo thời tiết, thoải mái suốt hành trình dài.
🎵
Radio + AUX + USB
Hệ thống giải trí đa năng, kết nối USB/AUX dễ dàng với điện thoại và thiết bị cá nhân.
🔄
Vô lăng gật gù, trợ lực điện
Điều chỉnh góc độ vô lăng linh hoạt, trợ lực điện nhẹ nhàng, kiểm soát xe dễ dàng ở mọi tải trọng.
👁️
Tầm nhìn rộng – Cửa sổ điện
Kính cỡ lớn cho tầm nhìn tối ưu. Cửa sổ điều chỉnh điện tiện lợi. Đèn sương mù trước tăng an toàn.
Động cơ & Vận hành
Mạnh mẽ – Tiện nghi – An toàn – Hiệu quả
Động cơ D4CB Euro 5 kết hợp hộp số sàn 6 cấp, khung sát xi thép cao cấp – sức mạnh đáng tin cậy trên mọi cung đường.
Động cơ Euro 5 mạnh mẽ
Khung sát xi thép cao cấp
Treo & giảm chấn tăng cường
⚖️
Van điều hòa lực phanh theo tải (LSPV)
Tự động điều chỉnh lực phanh theo tải trọng thực tế, tăng cường an toàn ở mọi mức tải từ không tải đến đầy tải.
🏗️
Khung sát xi thép cao cấp, nhẹ
Vật liệu thép chất lượng cao giúp tăng tải trọng chở hàng, đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải vượt trội.
📏
Thùng xe lớn – Chở nhiều hơn
Tăng chiều rộng thùng xe so với thế hệ trước. Sàn thùng thấp vừa phải, bốc dỡ hàng dễ dàng, tiết kiệm công sức.
🛡️
An toàn chủ động & bị động
Hệ thống phanh thủy lực, đèn sương mù, cụm đèn pha rộng. Thiết kế cabin bảo vệ tài xế khi va chạm.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số đầy đủ – Hyundai New Mighty N250/N250SL
Model 2025–2026 · Tải trọng 2.5 tấn · Tiêu chuẩn Euro 5 · Số liệu kích thước và khối lượng dưới đây là của bản N250 (thùng 3m6). Bản N250SL (thùng 4m3) xem bảng so sánh ngay bên dưới.
130 PS
Công suất cực đại
255 Nm
Mô-men xoắn
2.5 tấn
Tải trọng tối đa
4.720 kg
Tổng tải – bản N250
2.497 cc
Dung tích xi-lanh
5.260 mm
Dài tổng thể – bản N250
6 cấp
Hộp số sàn
Euro 5
Tiêu chuẩn khí thải
⚙️ Động cơ
Mã động cơ
D4CB, Euro V
Loại động cơ
Turbo tăng áp 4 kỳ, làm mát dung dịch, phun điện tử
Dung tích công tác
2.497 cc
Công suất cực đại
130 PS / 3.800 vg/ph
Mô-men xoắn cực đại
255 Nm / 2.000 vg/ph
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
🔧 Hộp số & Truyền động
Hộp số
M6AR1 – Số sàn 6 cấp
Dẫn động
Cầu sau (RWD)
Tay lái
Trợ lực thủy lực
🛞 Vành & Lốp
Lốp trước
6.50R16 (đơn)
Lốp sau
5.50R13 (đôi)
📐 Kích thước tổng thể
Dài × Rộng × Cao
5.260 × 1.760 × 2.200 mm
Chiều dài cơ sở
2.810 mm
Vết bánh trước / sau
1.485 / 1.270 mm
⚖️ Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải
1.780 kg
Trọng lượng toàn tải
4.720 kg
Phân bổ cầu trước (không tải)
1.300 kg
Phân bổ cầu sau (không tải)
510 kg
Phân bổ cầu trước (toàn tải)
2.000 kg
Phân bổ cầu sau (toàn tải)
2.760 kg
🛋️ Tiện nghi & An toàn
Tay lái trợ lực
✅ Có
Vô lăng gật gù
✅ Có
Cửa sổ điều chỉnh điện
✅ Có
Điều hòa nhiệt độ
✅ Có
Radio + AUX + USB
✅ Có
Đèn sương mù trước
✅ Có
Van điều hòa lực phanh (LSPV)
✅ Có
Kích thước & tải trọng
Chọn loại thùng theo tải trọng bạn cần chở
Thùng càng nặng thì phần hàng hóa được phép chở càng giảm. Số liệu dưới đây mang tính tham khảo, có thể chênh lệch nhỏ tùy xưởng đóng và cấu hình cụ thể.
Hộp kín 6 mặt, cửa sau 2 cánh; thêm cửa hông theo yêu cầu
⚖️ N250 và N250SL khác nhau ở đâu?
Tiêu chí
N250 – thùng 3m6
N250SL – thùng 4m3
Chiều dài thùng
3,6 m
4,3 m
Kích thước tổng thể
5.260 × 1.760 × 2.200 mm
6.000 × 1.760 × 2.200 mm
Chiều dài cơ sở
2.810 mm
3.310 mm
Trọng lượng không tải
1.780 kg
1.900 kg
Trọng lượng toàn tải
4.720 kg
4.995 kg
Động cơ / hộp số
D4CB 130 PS · M6AR1 6 cấp
D4CB 130 PS · M6AR1 6 cấp
Hợp với
Nội đô, ngõ hẹp, hàng nặng gọn
Tuyến dài, hàng cồng kềnh, nhiều kiện
📐 Thông số bổ sung
Kích thước tổng thể (D×R×C)
6.000 × 1.760 × 2.200 mm
Chiều dài cơ sở
3.310 mm
Vệt bánh trước / sau
1.485 / 1.275 mm
Chiều dài đầu / đuôi xe
1.160 / 1.530 mm
Khoảng sáng gầm
160 mm
Góc thoát trước / sau
22° / 18°
Trọng lượng không tải
1.900 kg
Trọng lượng toàn tải
4.995 kg
Phân bổ cầu trước / sau (toàn tải)
2.000 / 3.200 kg
Dung tích bình nhiên liệu
80 lít
Tốc độ tối đa
120 km/h
Góc lật cabin
45°
Phanh tay
Tác động trục thứ 2, cơ khí
Số chỗ ngồi
3 chỗ
Khung gầm – Treo – Phanh
Nền tảng chịu tải và an toàn khi đầy hàng
Phần ít được nhắc tới nhưng quyết định độ bền của xe và sự an tâm của tài xế.
New Mighty N250SL – ảnh thực tế tại showroom Hyundai Lam Kinh, Thanh Hóa
Khung sát xi thép cường lựcDầm dọc thép cường độ cao chịu xoắn tốt khi chở lệch tải hoặc chạy đường xấu — nền tảng để đóng được thùng dài 4m3.
Chiều dài cơ sở 3.310 mmTrục cơ sở dài giúp xe bám đường và ít lắc thân khi đầy tải, êm hơn hẳn các bản cơ sở ngắn cùng tải trọng.
Phanh trước đĩa thủy lực, trợ lực chân khôngĐĩa phía trước cho lực phanh mạnh và ổn định hơn tang trống khi phải rà phanh liên tục xuống dốc.
Phanh sau tang trống + van điều hòa lực phanhVan LSPV điều tiết lực phanh theo tải thực tế, tránh bó cứng bánh sau khi xe non tải.
Phanh tay tác động trục thứ 2, cơ khíGiữ xe chắc trên dốc khi dừng bốc xếp, không phụ thuộc vào áp suất hay điện.
Phân bổ tải 2.000 / 3.200 kg (trước / sau)Khi đầy tải, phần lớn khối lượng dồn về cầu sau đúng thiết kế — bánh đôi và nhíp sau gánh chính, cầu trước giữ lái nhẹ.
An toàn
Trang bị an toàn tiêu chuẩn
Những gì có sẵn trên xe, không phải tùy chọn phải trả thêm tiền.
✅ Phanh đĩa thủy lực phía trước, trợ lực chân không✅ Van điều hòa lực phanh theo tải (LSPV)✅ Phanh tay cơ khí tác động trục thứ 2✅ Tay lái trợ lực thủy lực, vô lăng gật gù✅ Đèn sương mù trước✅ Gương chiếu hậu to bản, kính quan sát rộng✅ Khoảng sáng gầm 160 mm, góc thoát 22°/18°✅ Cabin lật 45° – kiểm tra khoang máy dễ dàng trước mỗi chuyến
Ứng dụng thực tế
New Mighty N250SL hợp với ngành nào?
Các nhóm khách hàng đang chạy dòng xe này tại Thanh Hóa và khu vực lân cận.
📦 Phân phối bách hóa, FMCGThùng 4m3 chứa được nhiều pallet hơn bản 3m6 — hợp tuyến siêu thị, tạp hóa, nhà phân phối giao theo lịch cố định.
🚛 Chuyển phát & kho vậnHàng kiện nhiều, cần kín và chống mất cắp khi dừng đỗ qua đêm. Thùng kín inox 4,25 m là cấu hình phổ biến nhất.
🧱 Vật liệu xây dựng, sắt thép, gỗThùng lửng cho tải trọng hữu ích cao nhất (≈ 2.495 kg) và bốc xếp bằng xe nâng hoặc cẩu từ 3 phía.
🌾 Nông sản & thức ăn chăn nuôiHàng bao, cồng kềnh nhưng sợ mưa. Thùng mui phủ bạt vừa che được vừa vén bạt bốc xếp nhanh tại kho không có cầu dẫn.
🛋️ Nội thất, điện máy, hàng cồng kềnhChiều dài 4m3 chở được tủ, giường, thiết bị dài mà xe 3m6 phải chia làm hai chuyến.
🥤 Đồ uống, thực phẩm khô, bao bìTuyến giao nhiều điểm trong ngày, hàng nặng theo két và thùng carton — cần thùng kín sạch và dễ vệ sinh.
Quy trình mua xe
Từ lúc gọi điện đến khi cầm chìa khóa
Năm bước, minh bạch từng khoản, không hối thúc.
New Mighty N250SL bàn giao tại Hyundai Lam Kinh – Thanh Hóa
1
Tư vấn & chốt cấu hình Cho biết mặt hàng, tuyến chạy và ngân sách — chúng tôi tư vấn loại thùng, chiều dài và cấu hình cửa phù hợp nhất, không bán thứ bạn không cần.
2
Báo giá lăn bánh trọn gói Giá xe + giá thùng + phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm — liệt kê từng khoản. Không có chi phí ẩn phát sinh sau khi ký.
3
Ký hợp đồng & hỗ trợ vay vốn Đặt cọc giữ xe. Hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe qua nhiều ngân hàng đối tác, hồ sơ duyệt nhanh, kỳ hạn linh hoạt theo dòng tiền của bạn.
4
Đóng thùng tại xưởng Xưởng đóng theo đúng cấu hình đã chốt, cập nhật ảnh tiến độ qua Zalo hàng ngày để bạn theo dõi mà không cần đến tận nơi.
5
Đăng ký – đăng kiểm – bàn giao Chúng tôi làm trọn gói thủ tục. Bàn giao xe kèm hướng dẫn sử dụng, lịch bảo dưỡng và số hotline kỹ thuật dùng được 24/7.
Chính sách bán hàng
Bảo hành, trả góp và dịch vụ sau bán
Mua xe xong mới là lúc bắt đầu — đây là những gì chúng tôi cam kết đi cùng bạn.
🛡️ Bảo hành chính hãng3 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), áp dụng toàn quốc tại hệ thống Hyundai.
💳 Trả góp đến 80%Nhiều ngân hàng đối tác, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ nhanh. Hỗ trợ tính trước khoản vay và lịch trả nợ miễn phí.
📄 Thủ tục trọn góiĐăng ký biển số, đăng kiểm, bảo hiểm, phù hiệu — khách không phải tự đi đâu.
🔧 Bảo dưỡng tại Thanh HóaTrung tâm dịch vụ với kỹ thuật viên Hyundai chính hãng, phụ tùng chuẩn, cứu hộ 24/7.
Khách hàng nói gì
Phản hồi thực tế từ chủ xe N250
★★★★★
"Xe tải 2.5T nhưng chạy rất khỏe, lên dốc vẫn ổn. Thùng rộng chở được nhiều hàng hơn xe cũ. Lam Kinh tư vấn nhiệt tình, thủ tục nhanh."
Anh Phạm Văn Tuấn Chủ xe tải hàng hóa, Thanh Hóa
★★★★★
"Mua N250SL chở hàng nông sản từ Thanh Hóa vào Nam. Cabin rộng, ngồi thoải mái đường dài. Động cơ bền, ít hao dầu hơn xe đời cũ."
Anh Lê Văn Hùng Vận tải liên tỉnh, Nghệ An
★★★★★
"Vay 80% qua đại lý, chỉ 3 ngày là có xe. Thùng kín Lam Kinh đóng chắc chắn, đẹp. Sau 6 tháng sử dụng vẫn rất ổn định."
Chị Trần Thị Lan Phân phối thực phẩm, Ninh Bình
Tại sao chọn chúng tôi
Hyundai Lam Kinh – Đại lý chính thức tại Thanh Hóa
Quốc lộ 1A, Quảng Phú, TP Thanh Hóa · Showroom 8:00–17:30 tất cả các ngày
1
Đại lý ủy quyền chính thức Hyundai Thành Côngxe chính hãng 100%, tem niêm phong nhà máy, hóa đơn VAT đầy đủ
2
Hỗ trợ vay ngân hàng đến 80% giá trị xelãi suất ưu đãi, thủ tục nhanh gọn, nhận xe trong 1–3 ngày làm việc
3
Bảo hành chính hãng 3 năm / 100.000kmtoàn quốc tại hệ thống Hyundai, cứu hộ 24/7 miễn phí trong bảo hành
4
Xưởng đóng thùng chuyên nghiệp tại Thanh Hóađúng tiến độ, cập nhật ảnh tiến độ qua Zalo hàng ngày
5
Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm trọn góikhách không cần đi đâu, nhận xe tận tay
6
Trung tâm bảo hành và sửa chữa tại Thanh Hóakỹ thuật viên được đào tạo chính hãng, phụ tùng chính hãng
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp thắc mắc
Giá xe Hyundai N250 bao nhiêu tiền?
Giá xe N250/N250SL thay đổi tùy theo loại thùng và thời điểm mua. Gọi 0965.678.426 để nhận báo giá chính xác nhất bao gồm phí lăn bánh theo tỉnh thành.
N250 và N250SL khác nhau như thế nào?
N250SL (Super Long) có chiều dài cơ sở và thùng hàng dài hơn so với N250 tiêu chuẩn, phù hợp chở hàng dài và cần không gian thùng lớn hơn. Liên hệ để được tư vấn phiên bản phù hợp với nhu cầu.
Vay trả góp được bao nhiêu %?
Hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe. Thời hạn 24–60 tháng. Chỉ cần CCCD + hộ khẩu + giấy tờ thu nhập. Nhận xe trong 1–3 ngày làm việc.
Xe N250 tải được bao nhiêu tấn thực tế?
Tải trọng cho phép lưu thông (CPTGGT) là 2.5 tấn, tổng trọng tải toàn tải 4.720 kg. Thực tế chở được hàng hóa khoảng 2.3–2.5 tấn tùy loại thùng.
Chính sách bảo hành thế nào?
Bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000km. Toàn quốc tại hệ thống đại lý Hyundai. Cứu hộ 24/7 miễn phí trong hạn bảo hành. Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000km.
Bao lâu nhận được xe sau khi đặt cọc?
Xe satxi: 1–3 ngày. Thùng lửng/mui bạt: 3–5 ngày. Thùng kín inox: 7–10 ngày. Thùng đông lạnh: 10–14 ngày. Cập nhật ảnh tiến độ qua Zalo hàng ngày.