Giải pháp vận tải toàn diện – Động cơ D4GA Euro 5 170 mã lực, không cần Ure, tiết kiệm chi phí vận hành tối ưu. 3 phiên bản W11S / W11SL / W11XL với thùng xe 5m – 5m7 – 6m3, đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển.
170 mã lực608 NmEuro 5 – Không cần UreTải 7 tấn3 phiên bản thùngVay đến 80%BH 3 năm/100.000km
Bấm vào ảnh để xem cỡ lớn
Mighty W11S Thùng Lửng – Không mui, 3 thành mở được
Mighty W11S Thùng Mui Phủ Bạt – Khung mui thép + bạt PVC
Ba phiên bản với kích thước thùng khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển từ nội thành đến liên tỉnh. Vui lòng liên hệ để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số
W11S
W11SL
W11XL
Chiều dài thùng
~5.0 m
~5.7 m
~6.3 m
Kích thước tổng thể (mm)
6.630 × 2.080 × 2.310
7.435 × 2.080 × 2.310
8.000 × 2.080 × 2.310
Tải trọng hàng hóa
7 tấn
7 tấn
7 tấn
Khối lượng toàn tải
10.6 tấn
10.6 tấn
10.6 tấn
Phù hợp
Nội thành, ngõ hẹp
Nội – liên tỉnh
Hàng dài, liên tỉnh
Giá tham khảo
Vui lòng gọi 0965.678.426 để nhận báo giá
Phiên bản & Loại thùng
Đa dạng loại thùng – Bấm vào để xem chi tiết
Mỗi loại thùng có trang riêng: hình ảnh thực tế tại xưởng, thông số, ứng dụng và thời gian đóng. Giá tham khảo chưa gồm phí lăn bánh – liên hệ để được báo giá chính xác.
Ghế lái chỉnh được nhiều hướng, phù hợp nhiều vóc dáng tài xế. Giảm mỏi lưng và cơ thể trên hành trình dài.
Điều hòa công suất lớn
Hệ thống điều hòa mạnh mẽ, làm mát nhanh không gian cabin rộng. Thoải mái dù thời tiết nắng nóng hay lạnh giá.
Tầm nhìn rộng – An toàn vượt trội
Kính cỡ lớn cho tầm nhìn tối ưu. Bảng điều khiển trung tâm hiện đại, dễ quan sát và thao tác khi vận hành.
Hệ thống giải trí tiện nghi
Radio tích hợp, kết nối đa dạng. Cùng với các ngăn chứa đồ tiện lợi giúp tài xế tổ chức hành lý gọn gàng.
Động cơ & Vận hành
Sức mạnh & Sự tin cậy – D4GA Euro 5
Động cơ D4GA Euro 5 không cần Ure – tiết kiệm chi phí vận hành, bảo vệ môi trường, lưu thông toàn quốc không lo bị cấm.
Euro 5 – Không cần Ure (AdBlue)
Tiêu chuẩn Euro 5 mà không cần bổ sung dung dịch Ure (AdBlue). Tiết kiệm chi phí vận hành, đơn giản hóa bảo dưỡng hàng ngày.
170 mã lực – 608 Nm mô-men xoắn
Động cơ D4GA 3.933cc tăng áp turbo cho sức kéo mạnh mẽ. Lên dốc, chở đầy tải vẫn vận hành ổn định, không giảm công suất.
Bình nhiên liệu 100 lít – Đi xa không lo
Dung tích bình nhiên liệu lớn 100 lít cho phép vận hành đường dài liên tỉnh mà không cần dừng đổ xăng thường xuyên.
Phanh khí xả – An toàn tải nặng
Hệ thống phanh tang trống thủy lực trợ lực chân không kết hợp phanh khí xả, kiểm soát tốc độ xuống dốc an toàn khi chở đầy tải 7 tấn.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số đầy đủ – Hyundai Mighty W11 Series
Model 2025–2026 · Tải trọng 7 tấn · Tiêu chuẩn Euro 5 · 3 phiên bản W11S / W11SL / W11XL
170 PS
Công suất cực đại
608 Nm
Mô-men xoắn
7 tấn
Tải trọng tối đa
10.6 tấn
Tổng trọng tải
3.933 cc
Dung tích xi-lanh
100 lít
Bình nhiên liệu
5 cấp
Hộp số sàn
Euro 5
Tiêu chuẩn khí thải
Động cơ
Mã động cơ
D4GA – Euro 5
Loại động cơ
Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp Turbo, làm mát nước
Dung tích công tác
3.933 cc
Công suất cực đại
170 PS / 2.500 vg/ph
Mô-men xoắn cực đại
608 Nm / 1.400 vg/ph
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5 (không cần Ure)
Dung tích bình nhiên liệu
100 lít
Hộp số & Truyền động
Hộp số
Cơ khí, 5 số tiến + 1 số lùi
Dẫn động
Cầu sau (RWD)
Tay lái
Trợ lực thủy lực
Phanh
Loại phanh
Tang trống, thủy lực, trợ lực chân không
Phanh bổ trợ
Phanh khí xả (Engine brake)
Lốp xe
Kích thước lốp
8.25-16
Kiểu lốp sau
Đôi (dual rear)
Kích thước (theo phiên bản)
W11S (D×R×C mm)
6.630 × 2.080 × 2.310
W11SL (D×R×C mm)
7.435 × 2.080 × 2.310
W11XL (D×R×C mm)
8.000 × 2.080 × 2.310
Lòng thùng W11S (D×R×C)
4.900 × 2.050 × 1.880 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Tải trọng hàng hóa
7.000 kg
Khối lượng toàn tải
10.600 kg
Tiện nghi & An toàn
Tay lái trợ lực
Thủy lực
Vô lăng gật gù
Có
Ghế lái điều chỉnh
Đa hướng
Điều hòa nhiệt độ
Công suất lớn
Cửa sổ điện
Có
Đèn sương mù trước
Có
Phanh khí xả
Có
Hệ thống treo trước
Tăng cường
Kích thước & tải trọng
Chọn loại thùng theo tải trọng bạn cần chở
Thùng càng nặng thì phần hàng hóa được phép chở càng giảm. Số liệu dưới đây mang tính tham khảo, có thể chênh lệch nhỏ tùy xưởng đóng và cấu hình cụ thể.
Hộp kín 6 mặt, cửa sau 2 cánh; thêm cửa hông theo yêu cầu
So sánh 3 phiên bản
Tiêu chí
W11S
W11SL
W11XL
Kích thước tổng thể (D×R×C)
6.630 × 2.080 × 2.310 mm
7.435 × 2.080 × 2.310 mm
8.000 × 2.080 × 2.310 mm
Lòng thùng tiêu chuẩn
4.900 × 2.050 × 1.880 mm
5.770 × 2.060 × 1.880 mm
6.350 × 2.060 × 1.880 mm
Tải trọng hàng hóa
7.000 kg
7.000 kg
7.000 kg
Khối lượng toàn tải
10.600 kg
10.600 kg
10.600 kg
Thông số dùng chung cho cả 3 phiên bản
Động cơ
D4GA – 3.933 cc, Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh, turbo, làm mát nước
Công suất / Mô-men
170 PS / 2.500 vg/ph · 608 Nm / 1.400 vg/ph
Hộp số
Cơ khí 5 số tiến + 1 số lùi
Hệ thống treo trước
Nhíp lá bán elip, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Nhíp lá bán elip, giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh
Tang trống, thủy lực, trợ lực chân không · phanh khí xả hỗ trợ
Lốp
8.25-16 · lốp đơn trước, lốp đôi sau
Dung tích bình nhiên liệu
100 lít
Tiêu hao nhiên liệu
≈ 13 lít/100 km (tham khảo, chạy đầy tải đường trường)
Tải trọng hàng hóa
7.000 kg
Khối lượng toàn tải
10.600 kg
Số chỗ ngồi
3 chỗ
Khung gầm – Treo – Phanh
Nền tảng chịu tải và an toàn khi đầy hàng
Phần ít được nhắc tới nhưng quyết định độ bền của xe và sự an tâm của tài xế.
Mighty W11 – lốp 8.25-16, cầu sau bánh đôi và khung gầm chịu tải
Khung sát xi thép cường độ caoNền tảng để đóng thùng dài tới 6,3 m mà không võng — yếu tố quyết định tuổi thọ xe chở nặng thường xuyên.
Treo trước nhíp lá bán elip + giảm chấn thủy lựcChịu tải tốt, hấp thụ xóc trên đường xấu; kết cấu quen thuộc nên thay thế nhanh ở bất kỳ gara nào.
Treo sau nhíp lá bán elip + giảm chấn thủy lựcGánh phần lớn tải trọng khi đầy hàng; lá nhíp dày, bền và rẻ khi cần đại tu.
Phanh tang trống thủy lực, trợ lực chân khôngDiện tích tiếp xúc lớn cho lực phanh mạnh và ổn định khi xe chở 7 tấn — phù hợp hơn phanh đĩa ở tải trọng này.
Phanh khí xả (Engine brake)Hãm tốc bằng động cơ khi đổ đèo dài, giữ má phanh chính nguội và bền — trang bị an toàn quan trọng nhất của xe tải trung.
Lốp 8.25-16, bánh sau đôiBốn bánh sau phân bổ đều 7 tấn hàng xuống mặt đường, giữ xe ổn định khi phanh gấp và khi vào cua có tải.
An toàn
Trang bị an toàn tiêu chuẩn
Những gì có sẵn trên xe, không phải tùy chọn phải trả thêm tiền.
Cụm đồng hồ Mighty W11 – tốc độ, vòng tua và đèn cảnh báo trong tầm mắt
Phanh tang trống thủy lực 2 dòng, trợ lực chân khôngPhanh khí xả hỗ trợ hãm tốc khi đổ đèoVan điều hòa lực phanh theo tảiTay lái trợ lực thủy lực, vô lăng gật gùBánh sau đôi – ổn định khi đầy tảiKính chắn gió lớn, gương chiếu hậu cỡ lớnĐèn sương mù trước, đèn hậu tổ hợpCụm đồng hồ cảnh báo đầy đủ trong tầm mắt
Ứng dụng thực tế
Mighty W11S hợp với ngành nào?
Các nhóm khách hàng đang chạy dòng xe này tại Thanh Hóa và khu vực lân cận.
Vật liệu xây dựng khối lượng lớnXi măng, gạch, sắt thép, cát đá đóng bao. Thùng lửng cho tải trọng hữu ích cao nhất và bốc xếp bằng cẩu hoặc xe nâng từ 3 phía.
Phân phối hàng hóa liên tỉnhTuyến Thanh Hóa – Hà Nội – miền Trung. Thùng kín giữ hàng khô ráo và chống mất cắp khi phải nghỉ đêm dọc đường.
Nông sản & thức ăn chăn nuôiHàng bao khối lượng lớn, sợ mưa nhưng cần bốc xếp nhanh. Thùng mui bạt vén được hai bên là lựa chọn tối ưu.
Máy móc, thiết bị công nghiệpKiện nặng và dài. Thùng lửng chở được hàng vượt khổ chiều cao, kết hợp cẩu tự hành khi cần.
Nước giải khát, bia, hàng tiêu dùngKét nặng, số lượng lớn, giao theo tuyến. Thùng kín hoặc mui bạt tùy tốc độ bốc xếp mà bạn cần.
Thu mua nông – thủy sảnGom hàng từ nhiều điểm về kho hoặc chợ đầu mối; thùng mui bạt linh hoạt cho cả hàng bao lẫn hàng thùng xốp.
Quy trình mua xe
Từ lúc gọi điện đến khi cầm chìa khóa
Năm bước, minh bạch từng khoản, không hối thúc.
Mighty W11 bàn giao tại Hyundai Lam Kinh – Thanh Hóa
1
Tư vấn & chốt cấu hình Cho biết mặt hàng, tuyến chạy và ngân sách — chúng tôi tư vấn loại thùng, chiều dài và cấu hình cửa phù hợp nhất, không bán thứ bạn không cần.
2
Báo giá lăn bánh trọn gói Giá xe + giá thùng + phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm — liệt kê từng khoản. Không có chi phí ẩn phát sinh sau khi ký.
3
Ký hợp đồng & hỗ trợ vay vốn Đặt cọc giữ xe. Hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe qua nhiều ngân hàng đối tác, hồ sơ duyệt nhanh, kỳ hạn linh hoạt theo dòng tiền của bạn.
4
Đóng thùng tại xưởng Xưởng đóng theo đúng cấu hình đã chốt, cập nhật ảnh tiến độ qua Zalo hàng ngày để bạn theo dõi mà không cần đến tận nơi.
5
Đăng ký – đăng kiểm – bàn giao Chúng tôi làm trọn gói thủ tục. Bàn giao xe kèm hướng dẫn sử dụng, lịch bảo dưỡng và số hotline kỹ thuật dùng được 24/7.
Chính sách bán hàng
Bảo hành, trả góp và dịch vụ sau bán
Mua xe xong mới là lúc bắt đầu — đây là những gì chúng tôi cam kết đi cùng bạn.
Bảo hành chính hãng3 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), áp dụng toàn quốc tại hệ thống Hyundai.
Trả góp đến 80%Nhiều ngân hàng đối tác, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ nhanh. Hỗ trợ tính trước khoản vay và lịch trả nợ miễn phí.
Thủ tục trọn góiĐăng ký biển số, đăng kiểm, bảo hiểm, phù hiệu — khách không phải tự đi đâu.
Bảo dưỡng tại Thanh HóaTrung tâm dịch vụ với kỹ thuật viên Hyundai chính hãng, phụ tùng chuẩn, cứu hộ 24/7.
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp thắc mắc về Mighty W11 Series
Giá xe Hyundai W11 Series bao nhiêu tiền?
Giá xe W11S/W11SL/W11XL thay đổi theo phiên bản, loại thùng và thời điểm. Gọi 0965.678.426 để nhận báo giá chính xác nhất bao gồm đầy đủ phí lăn bánh.
W11S, W11SL, W11XL khác nhau gì?
Ba phiên bản khác nhau chủ yếu ở chiều dài thùng: W11S (~5m) phù hợp nội thành, W11SL (~5.7m) cho nội – liên tỉnh, W11XL (~6.3m) cho hàng dài và liên tỉnh đường dài. Tải trọng cả 3 đều là 7 tấn.
Xe Euro 5 có cần dùng Ure (AdBlue) không?
Không. Đây là ưu điểm đặc biệt của W11 Series – đạt tiêu chuẩn Euro 5 mà không cần bổ sung Ure (AdBlue). Tiết kiệm chi phí vận hành và đơn giản hóa bảo dưỡng hàng ngày.
Xe 7 tấn có vào được nội đô không?
Xe 7 tấn được phép lưu thông theo giờ quy định tại các thành phố lớn. Tiêu chuẩn Euro 5 giúp xe được phép lưu thông toàn quốc theo lộ trình siết khí thải. Khuyến nghị kiểm tra quy định địa phương trước khi mua.
Vay trả góp được bao nhiêu %?
Hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe. Thời hạn 24–60 tháng. Chỉ cần CCCD + hộ khẩu + giấy tờ thu nhập. Nhận xe trong 1–3 ngày làm việc.
Bảo hành và bảo dưỡng như thế nào?
Bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000km. Toàn quốc tại hệ thống đại lý Hyundai. Cứu hộ 24/7 miễn phí. Bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000km tại trung tâm Lam Kinh hoặc đại lý gần nhất.
Tư vấn & Báo giá ngay
Đại lý Dịch vụ tốt nhất 2025 do Hyundai Thành Công trao giải