XE TẢI 3.5 TẤNMIGHTY W750 SERIESThùng dài 4m5 & 5m – thay thế 75s
Thế hệ Euro 5 kế nhiệm dòng Mighty 75S huyền thoại, ra mắt cuối 2024 với 2 phiên bản: W750 thùng 4m5 và W750L thùng dài đến 5m. Rộng hơn đời cũ 80mm, động cơ D4GA 3.9L 140 mã lực công nghệ CRDi không dùng Ure, hộp số Dymos bền bỉ. Chiếc xe 3.5 tấn "quốc dân" cho hàng hóa đa địa hình.
2 phiên bản W750 / W750LTải 3.5 – 4 tấnThùng dài 4m5 hoặc 5mD4GA 3.9L – 140 mã lựcEuro 5 – CRDi, không UreHộp số Dymos 5+1Vay đến 80%Bảo hành 3 năm / 100.000km
Bấm vào ảnh để xem cỡ lớn
Thùng Lửng – Không mui, 3 thành mở được
Thùng Mui Phủ Bạt – Khung mui thép + bạt PVC
Thùng Kín Inox – Hộp kín 6 mặt bọc inox
Thùng Lửng – ảnh 2
Thùng Mui Phủ Bạt – ảnh 2
Thùng Kín Inox – ảnh 2
Thùng Lửng – ảnh 3
Thùng Mui Phủ Bạt – ảnh 3
Thùng Kín Inox – ảnh 3
Thùng Lửng – ảnh 4
Thùng Mui Phủ Bạt – ảnh 4
Thùng Kín Inox – ảnh 4
1 / 12
Cấu hình & Các phiên bản
W750 thùng 4m5 – W750L thùng 5m: chọn theo hàng của bạn
Chở hàng đa địa hình, chạy được cả một số cung đường cấm tải trên 3.5 tấn trong thành phố. Giá thay đổi theo phiên bản, loại thùng và thời điểm – liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.
Mighty W750 – Thùng 4m5
Tải trọng 3.490 kg
Dài 6.125mmCơ sở 3.415mm
Bản tiêu chuẩn cân bằng giữa kích thước và sức chở – linh hoạt trong phố lẫn liên tỉnh, phù hợp đại đa số mặt hàng.
Mighty W750L – Thùng Dài 5m
Tải trọng 3.5 – 4 tấn
Dài 6.630mmCơ sở 3.775mm
Chiều dài cơ sở kéo dài lên 3.775mm cho thùng đến 5m – dài nhất phân khúc 3.5 tấn, chở hàng cồng kềnh, ống dài, bao kiện lớn.
Động Cơ D4GA 3.9L – 140PS
Trang bị tiêu chuẩn
CRDi Euro 5Hộp số Dymos 5+1
Máy dầu 3.933cc dung tích lớn nhất phân khúc, momen 392 N.m – lì đòn, kéo khỏe đa địa hình. Phun dầu Common Rail tiết kiệm, không dùng Ure.
Đa Dạng Thùng – Có Bản Ben 3 Khối
Đóng theo yêu cầu
Bạt · Kín · Đông lạnhHàn laser
Mui bạt, thùng kín, lửng, đông lạnh đến bản ben 3 khối chở vật liệu. Thùng đóng công nghệ hàn laser chắc chắn, đạt chuẩn Cục Đăng Kiểm.
* Giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.
Phiên bản & Loại thùng
Đa dạng loại thùng – Bấm vào để xem chi tiết
Mỗi loại thùng có trang riêng: hình ảnh thực tế tại xưởng, thông số, ứng dụng và thời gian đóng. Giá tham khảo chưa gồm phí lăn bánh – liên hệ để được báo giá chính xác.
Cabin mặt nồi truyền thống chuẩn khí động học, 2 màu trắng/xanh đặc trưng – dáng xe quen thuộc đã chinh phục hàng vạn bác tài Việt.
Rộng 2.080mm – hơn đời cũ 80mm
Cabin và thùng hàng rộng rãi hơn hẳn 75S – chở thêm hàng mỗi chuyến, ngồi 3 người thoải mái.
Cửa mở góc 70 độ
Lên xuống cabin dễ dàng – chi tiết nhỏ nhưng cực kỳ đáng giá với nghề giao hàng lên xuống liên tục.
Sơn tĩnh điện 3 lớp
Lớp sơn bóng đẹp, bền màu theo thời gian – xe giữ giá tốt khi bán lại, đỡ chi phí tân trang.
Đèn chóa phản quang + sương mù
Kính chắn gió góc rộng, gương chiếu hậu bản lớn hạn chế góc khuất – an toàn cả ngày lẫn đêm.
Nội thất & Tiện nghi
Trang bị "chiều lòng" bác tài
Taplo khoa học dễ thao tác, mọi tiện nghi hướng về người lái – giảm mệt mỏi sau những giờ dài cầm lái.
Cửa kính chỉnh điện
Trang bị hiếm trong phân khúc – lên xuống kính một chạm, tiện khi qua trạm thu phí, giao nhận giấy tờ.
Vô lăng gật gù trợ lực
Chỉnh góc nghiêng theo tư thế ngồi, kết hợp ghế lái điều chỉnh nhiều vị trí – vừa vặn với mọi vóc dáng.
Điều hòa công suất lớn
Làm mát nhanh trong điều kiện dừng đỗ giao hàng liên tục; kèm tấm chắn nắng, đèn trần cabin.
Âm thanh Radio/AUX/USB + hộc đồ
Hộc để ly, hộc đồ nhiều vị trí – giấy tờ, điện thoại, nước uống gọn gàng trong tầm tay.
Động cơ & An toàn
D4GA 140 mã lực – Máy 3.9L lì đòn cho hàng đa địa hình
Dung tích lớn chạy tua thấp – bền bỉ, ít hỏng vặt, càng chạy đường trường càng thấy lợi.
D4GA 3.933cc – 140PS (103 kW)
Momen 392 N.m tại 1.400 vòng/phút – kéo khỏe từ tua thấp, đầy tải vượt đèo dốc, đường xấu tự tin.
Hộp số Dymos 5 tiến + 1 lùi
Hộp số danh tiếng bền bỉ, sang số nhẹ nhàng – phù hợp điều kiện vận hành khắc nghiệt tại Việt Nam.
Euro 5 – CRDi, không dùng Ure
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail tối ưu đốt cháy – đạt chuẩn đăng kiểm mà không phát sinh chi phí Ure.
Khung thép dày + điều hòa lực phanh
Sắt xi xử lý nhiệt gia cố bolt xoắn, cabin đệm cao su dầu giảm rung xóc, phanh tự điều chỉnh theo tải trọng.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số – Mighty W750 / W750L
Phiên bản Euro 5 · Tải trọng 3.5 – 4 tấn · Thùng dài 4m5 (W750) hoặc 5m (W750L)
140 PS
Công suất (103 kW)
3.490
Tải trọng (kg)
5m
Thùng dài nhất (W750L)
392
Momen xoắn (N.m)
Euro 5
CRDi – Không Ure
3.933 cc
Dung tích xi-lanh
7.000
Tổng tải (kg)
7.00R16
Cỡ lốp
Động cơ & Truyền động
Mã động cơ
D4GA – Euro 5 (CRDi)
Loại động cơ
Diesel 4 kỳ, turbo tăng áp
Dung tích công tác
3.933 cc
Công suất cực đại
140 PS (103 kW) / 2.700 vòng/phút
Momen xoắn cực đại
392 N.m / 1.400 vòng/phút
Hộp số
Dymos – 5 số tiến, 1 số lùi
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5 – không dùng dung dịch Ure
Phanh, Lái & Lốp
Phanh chính
Tang trống, thủy lực, trợ lực chân không, điều hòa lực phanh theo tải
Phanh đỗ
Tang trống, trục thứ cấp hộp số, cơ khí
Hệ thống lái
Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực
Lốp trước / sau
7.00R16
Hệ thống treo
Nhíp + giảm chấn, êm ái khi đầy tải
Kích thước – Mighty W750 (thùng 4m5)
Kích thước tổng thể (D×R×C)
6.125 × 2.080 × 2.270 mm
Chiều dài cơ sở
3.415 mm
Tải trọng / Tổng tải
3.490 kg / 7.000 kg
Kích thước – Mighty W750L (thùng 5m)
Kích thước tổng thể (D×R×C)
6.630 × 2.080 × 2.270 mm
Chiều dài cơ sở
3.775 mm
Tải trọng
3.5 – 4 tấn (tùy loại thùng)
Các loại thùng
Thùng mui bạt
Thông dụng nhất
Thùng kín
Hàng cần bảo quản
Thùng lửng
Vật liệu, hàng cồng kềnh
Thùng đông lạnh
Thực phẩm tươi sống
Bản ben 3 khối
Vật liệu xây dựng
Thùng chuyên dụng khác
Đóng theo yêu cầu, chuẩn đăng kiểm
* Thông số chi tiết theo catalogue và tài liệu đăng kiểm từng phiên bản thùng. Liên hệ 0965.678.426 để nhận catalogue chính hãng & thông số chính xác của phiên bản bạn cần.
Kích thước & tải trọng
Chọn loại thùng theo tải trọng bạn cần chở
Thùng càng nặng thì phần hàng hóa được phép chở càng giảm. Số liệu dưới đây mang tính tham khảo, có thể chênh lệch nhỏ tùy xưởng đóng và cấu hình cụ thể.
Tang trống, thủy lực, trợ lực chân không, điều hòa lực phanh theo tải
Phanh đỗ
Tang trống, trục thứ cấp hộp số, cơ khí
Hệ thống treo
Nhíp lá + giảm chấn, trước và sau
Lốp trước / sau
7.00R16
Số chỗ ngồi
3 chỗ
Khung gầm – Treo – Phanh
Nền tảng chịu tải và an toàn khi đầy hàng
Phần ít được nhắc tới nhưng quyết định độ bền của xe và sự an tâm của tài xế.
Mighty W750 – lốp 7.00R16, khung gầm và hệ nhíp chịu tải
Khung sát xi chịu lựcNền tảng cho thùng dài tới 5 m, chịu xoắn tốt khi chở lệch tải hoặc chạy đường công trường.
Treo nhíp lá + giảm chấn, trước và sauÊm ái hơn khi đầy tải nhờ giảm chấn; nhíp lá bền và thay thế được ở mọi gara.
Phanh chính tang trống, thủy lực, trợ lực chân khôngKèm bộ điều hòa lực phanh theo tải — lực phanh khớp với khối lượng thực tế trên thùng.
Phanh đỗ tang trống trục thứ cấp hộp số, cơ khíGiữ xe chắc trên dốc khi dừng bốc xếp, hoạt động độc lập với hệ phanh chính.
Hệ lái trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lựcBền với rung xóc, giữ được độ chính xác lái sau nhiều năm chạy đường xấu.
Chiều dài cơ sở 3.415 mm (W750) / 3.775 mm (W750L)Cơ sở dài giúp xe bám đường và ít lắc thân khi đầy tải, êm hơn các bản cơ sở ngắn cùng tải trọng.
An toàn
Trang bị an toàn tiêu chuẩn
Những gì có sẵn trên xe, không phải tùy chọn phải trả thêm tiền.
Phanh tang trống thủy lực, trợ lực chân khôngBộ điều hòa lực phanh theo tảiPhanh đỗ cơ khí tác động trục thứ cấp hộp sốHệ lái trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lựcGương cầu cỡ lớn giảm điểm mùĐèn pha Halogen, cản trước tích hợpTreo nhíp lá + giảm chấn trước và sauLốp 7.00R16 đồng bộ – chỉ cần một cỡ lốp dự phòng
Ứng dụng thực tế
New Mighty W750 hợp với ngành nào?
Các nhóm khách hàng đang chạy dòng xe này tại Thanh Hóa và khu vực lân cận.
Vật liệu xây dựng, sắt thép, gỗHàng nặng bốc bằng cẩu hoặc xe nâng. Thùng lửng cho tải trọng hữu ích cao nhất và bốc xếp từ ba phía.
Phân phối liên tỉnh, kho vậnThùng kín 4m5–5m giữ hàng khô ráo và chống mất cắp khi nghỉ đêm dọc đường.
Nông sản, thức ăn chăn nuôiHàng bao khối lượng lớn cần che mưa nhưng vẫn bốc nhanh — thùng mui phủ bạt là lựa chọn tối ưu.
Máy móc, thiết bị, hàng dàiBản W750L thùng 5 m chở được kiện dài mà bản 4m5 phải xếp chéo hoặc chia chuyến.
Tuyến đường dài, nhiều dốcMáy 3.9L và mô-men 392 Nm từ 1.400 vg/ph cho sức kéo bền khi leo dốc liên tục với đủ tải.
Đồ uống, hàng tiêu dùng nặngKét và pallet nặng giao theo tuyến; chọn thùng kín hay mui bạt tùy tốc độ bốc xếp bạn cần.
Quy trình mua xe
Từ lúc gọi điện đến khi cầm chìa khóa
Năm bước, minh bạch từng khoản, không hối thúc.
Hyundai Mighty W750 bàn giao tại Hyundai Lam Kinh – Thanh Hóa
1
Tư vấn & chốt cấu hình Cho biết mặt hàng, tuyến chạy và ngân sách — chúng tôi tư vấn loại thùng, chiều dài và cấu hình cửa phù hợp nhất, không bán thứ bạn không cần.
2
Báo giá lăn bánh trọn gói Giá xe + giá thùng + phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm — liệt kê từng khoản. Không có chi phí ẩn phát sinh sau khi ký.
3
Ký hợp đồng & hỗ trợ vay vốn Đặt cọc giữ xe. Hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe qua nhiều ngân hàng đối tác, hồ sơ duyệt nhanh, kỳ hạn linh hoạt theo dòng tiền của bạn.
4
Đóng thùng tại xưởng Xưởng đóng theo đúng cấu hình đã chốt, cập nhật ảnh tiến độ qua Zalo hàng ngày để bạn theo dõi mà không cần đến tận nơi.
5
Đăng ký – đăng kiểm – bàn giao Chúng tôi làm trọn gói thủ tục. Bàn giao xe kèm hướng dẫn sử dụng, lịch bảo dưỡng và số hotline kỹ thuật dùng được 24/7.
Chính sách bán hàng
Bảo hành, trả góp và dịch vụ sau bán
Mua xe xong mới là lúc bắt đầu — đây là những gì chúng tôi cam kết đi cùng bạn.
Bảo hành chính hãng3 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), áp dụng toàn quốc tại hệ thống Hyundai.
Trả góp đến 80%Nhiều ngân hàng đối tác, lãi suất ưu đãi, duyệt hồ sơ nhanh. Hỗ trợ tính trước khoản vay và lịch trả nợ miễn phí.
Thủ tục trọn góiĐăng ký biển số, đăng kiểm, bảo hiểm, phù hiệu — khách không phải tự đi đâu.
Bảo dưỡng tại Thanh HóaTrung tâm dịch vụ với kỹ thuật viên Hyundai chính hãng, phụ tùng chuẩn, cứu hộ 24/7.
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp về xe tải Mighty W750 Series
Giá xe W750 / W750L bao nhiêu?
Giá thay đổi theo phiên bản, loại thùng và thời điểm. Gọi 0965.678.426 để nhận báo giá lăn bánh chính xác nhất tại Thanh Hóa – bao gồm thùng, đăng ký, không phát sinh chi phí ẩn. Hỗ trợ trả góp trả trước chỉ từ 130 triệu.
Nên chọn W750 hay N650L?
W750 kích thước lớn hơn, tổng tải cao hơn (7.000kg), máy 3.9L dung tích lớn – hợp chở hàng đa địa hình, đường xấu, và có bản W750L thùng 5m. N650L nhỏ gọn hơn, công suất cao hơn, giá mềm hơn – hợp chạy phố, tuyến ổn định. Lam Kinh có cả hai để bạn so sánh trực tiếp.
W750 khác gì 75S đời cũ?
Rộng hơn 80mm, thùng dài hơn (đến 5m với W750L), động cơ D4GA nâng cấp đạt Euro 5 không cần Ure, thêm cửa kính chỉnh điện và nhiều tiện nghi. Đây là thế hệ thay thế hoàn toàn cho 75S.
Xe Euro 5 có phải đổ Ure không?
Không. W750 Series đạt chuẩn Euro 5 nhờ công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp CRDi, không cần dung dịch Ure – vận hành đơn giản, không phát sinh chi phí định kỳ.
Đóng được những loại thùng nào?
Mui bạt, thùng kín, thùng lửng, đông lạnh, bản ben 3 khối và các thùng chuyên dụng khác. Thùng đóng bằng công nghệ hàn laser chắc chắn, thẩm mỹ, đảm bảo quy định Cục Đăng Kiểm – tư vấn miễn phí theo mặt hàng bạn chở.
Bao lâu nhận xe sau khi đặt cọc?
Xe sẵn kho với thùng tiêu chuẩn: giao trong 1–3 ngày làm việc. Thùng đóng theo yêu cầu riêng: 5–10 ngày tùy loại. Tư vấn viên sẽ báo lịch cụ thể và cập nhật tiến độ qua Zalo.
Tư vấn & Báo giá ngay
Đại lý Dịch vụ tốt nhất 2025 do Hyundai Thành Công trao giải